邊約

biān yuē biên ước

Hán Việt: biên ước · Pinyin: biān yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关边界双方的条约或协议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有关边界双方的条约或协议。