邊縫

biān fèng biên phùng

Hán Việt: biên phùng · Pinyin: biān fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两物体边缘的缝接之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两物体边缘的缝接之处。