邊缺

biān quē biên khuyết

Hán Việt: biên khuyết · Pinyin: biān quē

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指边地职官中因原任人员死亡或去职而空出来的职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指边地职官中因原任人员死亡或去职而空出来的职位。