邊羅漢

biān luó hàn biên la hán

Hán Việt: biên la hán · Pinyin: biān luó hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (la) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代边镐的诨名。参见"边和尚"。