邊色 biān sè · biên sắc Hán Việt: biên sắc · Pinyin: biān sè Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 色 (sắc)Pinyinbiān sèHán Việtbiên sắcCấu tạo邊 + 色 · biên + sắc nghĩa thành phần: biên + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地的风物景色。Tân Hoa Tự Điển 1.边地的风物景色。