邊茶

biān chá biên trà

Hán Việt: biên trà · Pinyin: biān chá

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (trà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供应边地的茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供应边地的茶。

Eng

  • Cihui 邊茶 iānchá n. border region tea