邊荒

biān huāng biên hoang

Hán Việt: biên hoang · Pinyin: biān huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边远,荒远。也指边远荒凉地区; 边远荒凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边远,荒远。也指边远荒凉地区。 2.边远荒凉。