邊落 biān luò · biên lạc Hán Việt: biên lạc · Pinyin: biān luò Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 落 (lạc)Pinyinbiān luòHán Việtbiên lạcCấu tạo邊 + 落 · biên + lạc nghĩa thành phần: biên + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地村落。泛指边境地区。Tân Hoa Tự Điển 1.边地村落。泛指边境地区。