邊慮 biān lǜ · biên lự Hán Việt: biên lự · Pinyin: biān lǜ Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 慮 (lự)Pinyinbiān lǜHán Việtbiên lựCấu tạo邊 + 慮 · biên + lự nghĩa thành phần: biên + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹边忧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹边忧。