邊街

biān jiē biên nhai

Hán Việt: biên nhai · Pinyin: biān jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指城市边缘的街道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指城市边缘的街道。