邊衣 biān yī · biên y Hán Việt: biên y · Pinyin: biān yī Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 衣 (y)Pinyinbiān yīHán Việtbiên yCấu tạo邊 + 衣 · biên + y nghĩa thành phần: biên + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指戍边人员穿的衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.指戍边人员穿的衣服。