邊見 biān jiàn · biên kiến Hán Việt: biên kiến · Pinyin: biān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 見 (kiến)Pinyinbiān jiànHán Việtbiên kiếnCấu tạo邊 + 見 · biên + kiến nghĩa thành phần: biên + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"边执"。 2.谦词。浅见。