邊警

biān jǐng biên cảnh

Hán Việt: biên cảnh · Pinyin: biān jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"边儆"; 边境的警报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"边儆"。 2.边境的警报。

Eng

  • Cihui 邊警 iānjǐng n. frontier alarm