邊議

biān yì biên nghị

Hán Việt: biên nghị · Pinyin: biān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守边防敌的意见﹑谋策『王符《潜夫论》有《边议》篇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守边防敌的意见﹑谋策『王符《潜夫论》有《边议》篇。