邊論 biān lùn · biên luận Hán Việt: biên luận · Pinyin: biān lùn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 論 (luận)Pinyinbiān lùnHán Việtbiên luậnCấu tạo邊 + 論 · biên + luận nghĩa thành phần: biên + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守边御敌的观点主张; 有关边事的讨论研究。Tân Hoa Tự Điển 1.守边御敌的观点主张。 2.有关边事的讨论研究。