邊詞 biān cí · biên từ Hán Việt: biên từ · Pinyin: biān cí Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 詞 (từ)Pinyinbiān cíHán Việtbiên từCấu tạo邊 + 詞 · biên + từ nghĩa thành phần: biên + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指反映边地生活风情的诗歌作品。唐张敬忠﹑明徐渭都有《边词》。Tân Hoa Tự Điển 1.指反映边地生活风情的诗歌作品。唐张敬忠﹑明徐渭都有《边词》。