邊調 biān diào · biên điều Hán Việt: biên điều · Pinyin: biān diào Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 調 (điều)Pinyinbiān diàoHán Việtbiên điềuCấu tạo邊 + 調 · biên + điều nghĩa thành phần: biên + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流行边地的曲调。Tân Hoa Tự Điển 1.流行边地的曲调。