邊諜

biān dié biên điệp

Hán Việt: biên điệp · Pinyin: biān dié

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 派往边境进行侦探的谍报人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.派往边境进行侦探的谍报人员。