邊謨

biān mó biên mô

Hán Việt: biên mô · Pinyin: biān mó

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹边策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹边策。