邊豆

biān dòu biên đậu

Hán Việt: biên đậu · Pinyin: biān dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹笾豆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹笾豆。