邊費 biān fèi · biên phí Hán Việt: biên phí · Pinyin: biān fèi Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 費 (phí)Pinyinbiān fèiHán Việtbiên phíCấu tạo邊 + 費 · biên + phí nghĩa thành phần: biên + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边防费用。Tân Hoa Tự Điển 1.边防费用。