邊賞

biān shǎng biên thưởng

Hán Việt: biên thưởng · Pinyin: biān shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对立功于边疆之人的赏赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对立功于边疆之人的赏赐。