邊路

biān lù biên lộ

Hán Việt: biên lộ · Pinyin: biān lù

Tổng quan

vỉa hè | đường phụ | lề đường | cánh (bóng đá)

Cấu tạo: (biên) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỉa hè | đường phụ | lề đường | cánh (bóng đá)

Eng

  • CC-CEDICT sidewalk|side road|shoulder (of a road)|wing (soccer)
  • Cihui sidewalk/side road/shoulder (of a road)/wing (soccer)