邊道

biān dào biên đạo

Hán Việt: biên đạo · Pinyin: biān dào

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边地官员; 道路的两侧部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边地官员。 2.道路的两侧部分。