邊遽 biān jù · biên cự Hán Việt: biên cự · Pinyin: biān jù Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 遽 (cự)Pinyinbiān jùHán Việtbiên cựCấu tạo邊 + 遽 · biên + cự nghĩa thành phần: biên + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指边境警报。遽,驿车。古时以边地的驿车传递警报,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指边境警报。遽,驿车。古时以边地的驿车传递警报,故称。