邊野

biān yě biên dã

Hán Việt: biên dã · Pinyin: biān yě

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹边地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹边地。