邊鎖 biān suǒ · biên tỏa Hán Việt: biên tỏa · Pinyin: biān suǒ Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 鎖 (tỏa)Pinyinbiān suǒHán Việtbiên tỏaCấu tạo邊 + 鎖 · biên + tỏa nghĩa thành phần: biên + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"边琐"。