邊鋒

biān fēng biên phong

Hán Việt: biên phong · Pinyin: biān fēng

Tổng quan

cánh | tiền đạo cánh

Cấu tạo: (biên) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh | tiền đạo cánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足球、冰球等球类比赛中担任边线进攻的队员。

Eng

  • CC-CEDICT winger (in soccer or hockey)
  • Cihui winger (in soccer or hockey)