邊長

biān cháng biên trường

Hán Việt: biên trường · Pinyin: biān cháng

Tổng quan

(hình học) độ dài cạnh

Cấu tạo: (biên) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hình học) độ dài cạnh

Eng

  • CC-CEDICT (geometry) side length
  • Cihui (geometry) side length