邊隴 biān lǒng · biên lũng Hán Việt: biên lũng · Pinyin: biān lǒng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 隴 (lũng)Pinyinbiān lǒngHán Việtbiên lũngCấu tạo邊 + 隴 · biên + lũng nghĩa thành phần: biên + lũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地的坟丘; 边地的丘垄。Tân Hoa Tự Điển 1.边地的坟丘。 2.边地的丘垄。