邊隙

biān xì biên khích

Hán Việt: biên khích · Pinyin: biān xì

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"边?"; 犹边衅; 边防的疏漏薄弱之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"边?"。 2.犹边衅。 3.边防的疏漏薄弱之处。