邊障
biên chướng
Hán Việt: biên chướng · Pinyin: biān zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"边鄣"。亦作"邉障"; 边境上的城堡﹑要塞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"边鄣"。亦作"邉障"。 2.边境上的城堡﹑要塞。
Hán Việt: biên chướng · Pinyin: biān zhàng