邊餉

biān xiǎng biên hướng

Hán Việt: biên hướng · Pinyin: biān xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"边餫"。亦作"边銄"; 犹边粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"边餫"。亦作"边銄"。 2.犹边粮。