邊饋

biān kuì biên quỹ

Hán Việt: biên quỹ · Pinyin: biān kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹边饷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹边饷。