邊騎 biān qí · biên kị Hán Việt: biên kị · Pinyin: biān qí Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 騎 (kị)Pinyinbiān qíHán Việtbiên kịCấu tạo邊 + 騎 · biên + kị nghĩa thành phần: biên + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守卫边疆的骑兵; 侵犯边疆的敌骑。Tân Hoa Tự Điển 1.守卫边疆的骑兵。 2.侵犯边疆的敌骑。