邊鼓

biān gǔ biên cổ

Hán Việt: biên cổ · Pinyin: biān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指打鼓时打在鼓面边沿的鼓点,声音较小,起帮腔作用◇用以比喻起帮腔作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本指打鼓时打在鼓面边沿的鼓点,声音较小,起帮腔作用◇用以比喻起帮腔作用。