遼亮 liáo liàng · liêu lượng Hán Việt: liêu lượng · Pinyin: liáo liàng Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 亮 (lượng)Pinyinliáo liàngHán Việtliêu lượngCấu tạo遼 + 亮 · liêu + lượng nghĩa thành phần: liêu + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嘹亮; 高远明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嘹亮。 2.高远明亮。