遼僻 liáo pì · liêu tích Hán Việt: liêu tích · Pinyin: liáo pì Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 僻 (tích)Pinyinliáo pìHán Việtliêu tíchCấu tạo遼 + 僻 · liêu + tích nghĩa thành phần: liêu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥远偏僻。Tân Hoa Tự Điển 1.遥远偏僻。