遼參

liáo cān liêu tham

Hán Việt: liêu tham · Pinyin: liáo cān

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辽■"; 指辽东出产的人参。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辽■"。 2.指辽东出产的人参。