遼口

liáo kǒu liêu khẩu

Hán Việt: liêu khẩu · Pinyin: liáo kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽河入海口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽河入海口。