遼巢

liáo cháo liêu sào

Hán Việt: liêu sào · Pinyin: liáo cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积聚貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积聚貌。