遼左

liáo zuǒ liêu tả

Hán Việt: liêu tả · Pinyin: liáo zuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽东的别称; 远近。左,左近,附近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽东的别称。 2.远近。左,左近,附近。