遼海
liêu hải
Hán Việt: liêu hải · Pinyin: liáo hǎi
Tổng quan
phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh
Nghĩa
Việt
- Cihui phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辽东。泛指辽河以东沿海地区; 指渤海辽东湾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.辽东。泛指辽河以东沿海地区。 2.指渤海辽东湾。
Eng
- CC-CEDICT east and south of Liaoning province
- Cihui east and south of Liaoning province