辽海
liêu hải
Hán Việt: liêu hải · Pinyin: liáo hǎi
Tổng quan
phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh
1.辽东。泛指辽河以东沿海地区。 2.指渤海辽东湾。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phía đông Liêu Ninh
- Google Alex v6 Vùng biển Liêu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.辽东。泛指辽河以东沿海地区。 2.指渤海辽东湾。
Eng
- Cihui east and south of Liaoning province