遼生

liáo shēng liêu sanh

Hán Việt: liêu sanh · Pinyin: liáo shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指明代因捐纳助辽饷而入监的生员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指明代因捐纳助辽饷而入监的生员。