遼絶
liêu tuyệt
Hán Việt: liêu tuyệt · Pinyin: liáo jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 遥远; 相去甚远,悬殊; 远隔; 久远; 高远貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.遥远。 2.相去甚远,悬殊。 3.远隔。 4.久远。 5.高远貌。
Hán Việt: liêu tuyệt · Pinyin: liáo jué