遼繞 liáo rào · liêu nhiễu Hán Việt: liêu nhiễu · Pinyin: liáo rào Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 繞 (nhiễu)Pinyinliáo ràoHán Việtliêu nhiễuCấu tạo遼 + 繞 · liêu + nhiễu nghĩa thành phần: liêu + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"辽繞"; 缭绕,回环旋转。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辽繞"。 2.缭绕,回环旋转。