遼落
liêu lạc
Hán Việt: liêu lạc · Pinyin: liáo luò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辽阔空旷; 稀疏;冷落; 疏远,冷漠; 迂远空疏; 差别很大,悬殊; 流落,漂泊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔空旷。 2.稀疏;冷落。 3.疏远,冷漠。 4.迂远空疏。 5.差别很大,悬殊。 6.流落,漂泊。
Eng
- Cihui 遼落 liáoluò s.v. open and spacious