遼警 liáo jǐng · liêu cảnh Hán Việt: liêu cảnh · Pinyin: liáo jǐng Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 警 (cảnh)Pinyinliáo jǐngHán Việtliêu cảnhCấu tạo遼 + 警 · liêu + cảnh nghĩa thành phần: liêu + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指辽地的警报。Tân Hoa Tự Điển 1.指辽地的警报。