遼迥

liáo jiǒng liêu huýnh

Hán Việt: liêu huýnh · Pinyin: liáo jiǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (huýnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"辽迥"; 遥远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"辽迥"。 2.遥远。