辽遶 liêu nhiễu Hán Việt: liêu nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 辽 (liêu) + 遶 (nhiễu)Hán Việtliêu nhiễuCấu tạo辽 + 遶 · liêu + nhiễu nghĩa thành phần: liêu + nhiễu